bên cạnh bên cạnh Preposition

English
beside
ไทย
เคียงข้าง

Example

  • Anh ấy ngồi **bên cạnh** (bên cạnh / kề bên / sát bên) tôi suốt đêm.
  • He sat beside her all night.
  • Thể hiện sự đồng hành, không chỉ vị trí.