bệnh viện Bệnh viện Noun

English
hospital
ไทย
โรงพยาบาล

Example

  • Cô ấy đang làm việc tại Bệnh viện (Viện điều trị / Nhà thương) địa phương.
  • She works at the local hospital.
  • Dùng 'địa phương' để chỉ sự gần gũi.