biết Biết Verb

English
know
ไทย
รู้

Example

  • Không ai **biết** (nắm được / tường tận / thông tỏ) câu trả lời cho bí ẩn này.
  • No one knows the answer to the mystery.
  • Sử dụng 'biết' vì đây là sự thật khách quan.