biểu tình / phản đối Biểu tình Noun
- English
- protest
- ไทย
- การประท้วง
Example
- INLINE SYNONYMY: Biểu tình (cuộc phản kháng / sự phản đối / tuần hành) — of: The protest lasted for three days.
- The protest lasted for three days.
- Nhấn mạnh thời gian kéo dài của sự kiện.