bỏ Bỏ Động từ

English
quit
ไทย
เลิก

Example

  • Nếu tôi không nhận được thêm tiền, tôi sẽ **Bỏ** (thôi / từ bỏ / buông xuôi) đấy.
  • If I don't get more money, I'll quit.
  • Dùng 'Bỏ' thể hiện sự đe dọa hoặc quyết tâm mạnh mẽ.