bốc đồng Bốc đồng Adjective
- English
- impetuous
- ไทย
- หุนหันพลันแล่น
Example
- Quyết định **bốc đồng** (nóng vội / hấp tấp) của anh ta đã gây ra nhiều rắc rối sau này.
- His impetuous decision caused several problems later.
- Nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc của người ra quyết định.