bột mì /bəʊt˧˨ʔ mi˧˨ʔ/ NounEnglishflourไทยแป้งสาลีExampleRây [Bột mì] (Bột mì / Bột xay / Bột lúa mì) và muối vào tô lớn.Sift the flour and salt into a bowl.Rây là hành động phổ biến nhất khi chuẩn bị bột.