cả hai đều không cả hai đều không Determiner
- English
- neither
- ไทย
- ไม่ทั้งคู่
Example
- Cả hai đều không: chẳng cái nào / không bên nào / không một trong hai — của: Cả hai câu trả lời đều không đúng.
- Neither answer is correct.
- Nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối trên hai lựa chọn.