cách mạng Cách mạng Danh từ

English
revolution
ไทย
การปฏิวัติ

Example

  • Cuộc [Cách mạng] (Chuyển mình / Lật đổ) xã hội đã định hình lại đất nước.
  • The socialist revolution reshaped the nation's economy.
  • Nhấn mạnh tính lịch sử và quy mô lớn.