cái bát /bɐːt˧˥/ Noun

English
bowl
ไทย
ชาม/โบวล์

Example

  • Cô ấy múc sữa vào **cái bát** (bát / tô / chén) ngũ cốc.
  • She poured the milk into the cereal bowl.
  • Dùng 'bát' là chuẩn nhất cho ngũ cốc.