cái bóng /bɔŋ˧˥/ Noun

English
shadow
ไทย
เงา

Example

  • Bọn trẻ đang vui đùa đuổi theo [cái bóng] của nhau.
  • The children were having fun, chasing each other's shadows.
  • Sử dụng 'cái bóng' là cách nói phổ thông nhất.