cái kim cái kim Noun

English
needle
ไทย
เข็ม

Example

  • Cô ấy luồn chỉ vào **cái kim** (kim khâu / kim may / kim nhỏ) một cách dễ dàng.
  • She threaded the needle with ease.
  • Nhấn mạnh sự khéo léo trong thao tác thủ công.