cái nĩa /fɔːrk/ Noun

English
fork
ไทย
ส้อม

Example

  • Cô ấy cầm [cái nĩa] bằng tay trái.
  • She held the fork in her left hand.
  • Sử dụng 'cái nĩa' là chuẩn mực nhất.