cái tủ Cái tủ Noun

English
cupboard
ไทย
ตู้เก็บของ

Example

  • Làm ơn cất đĩa sạch vào cái tủ [tủ đựng / tủ chén / tủ bếp] trong bếp đi.
  • Please put the dishes back in the kitchen cupboard.
  • Tủ bếp là loại tủ phổ biến nhất trong nhà.