cảm ơn /kɐm˧˥ ʔəːn˧˩/ Động từEnglishthankไทยขอบคุณExampleTôi phải [Cảm ơn] (Cảm ơn / Tri ân / Cảm tạ) Mary vì món quà.I must write and thank Mary for the present.Sử dụng 'phải' để nhấn mạnh nghĩa vụ biết ơn.