cắm trại /kam tɕaɪ̯ˀ/ Noun
- English
- camping
- ไทย
- แคมป์ปิ้ง
Example
- Chúng tôi thích **cắm trại** (trú ngụ ngoài trời / ngủ bụi / dã ngoại đêm) ở trên núi.
- We love camping in the mountains.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, coi nó như một động từ hành động.