canh gác Canh gác NounEnglishguardไทยการ์ดExampleINLINE SYNONYMY: Người canh gác (Lính gác / Người gác cổng / Vệ binh) đi tuần quanh khu vực.The prison guard walked the perimeter.Nhấn mạnh tính chất trực ca, thường là công việc chính thức.