cảnh sát /kənj˧ ʂaːt̚˧˥/ Noun

English
police
ไทย
ตำรวจ

Example

  • Ra khỏi nhà ngay nếu không tôi sẽ gọi **cảnh sát**.
  • Get out of the house or I'll call the police.
  • Sử dụng 'cảnh sát' là cách nói tiêu chuẩn, không quá đe dọa.