cảnh sát viên [kəŋ˧ sɑt˧ viən˧] Noun
- English
- policeman
- ไทย
- ตำรวจ
Example
- Vị Cảnh sát viên [Cảnh sát viên / Công an / Người giữ trật tự] đã điều tiết giao thông trong buổi diễu hành.
- The policeman directed traffic during the parade.
- Dùng 'Vị' để tăng tính trang trọng cho danh xưng.