cầu thang Cầu thang Cầu thang

English
stair
ไทย
บันได

Example

  • Cầu thang này hơi dốc, bạn đi cẩn thận nhé.
  • Cấu trúc cố định gồm các bậc để đi lên hoặc xuống giữa các tầng.