cây bút chì /kəj˧˥ pʊt̚˧˥ t͡ɕi˧˩/ NounEnglishpencilไทยดินสอExampleTôi sẽ lấy **cây bút chì** (viết chì / bút than) và giấy.I'll get a pencil and paper.Dùng 'cây' là chuẩn nhất cho vật thể dài.