chai [t͡ɕaɪ˧˩˧] Noun

English
bottle
ไทย
ขวด

Example

  • Cô ấy lấy một chai nước lọc mát lạnh từ tủ lạnh.
  • She grabbed a bottle of cold water from the fridge.
  • Nước lọc (nước suối) là thứ phổ biến nhất được đựng trong chai.