chẩn đoán Chẩn đoán Danh từEnglishdiagnosisไทยการวินิจฉัยExampleSự **chẩn đoán** (kết luận chuyên môn / sự xác định) của bác sĩ là viêm phổi.The doctor's diagnosis was pneumonia.Dùng 'chẩn đoán' trực tiếp là phổ biến nhất.