chỉ là /mɪər/ Adjective

English
mere
ไทย
เพียง

Example

  • Cô ấy chỉ mất **chỉ là** hai mươi phút để chiến thắng.
  • It took her a mere 20 minutes to win.
  • Nhấn mạnh thời gian ngắn ngủi.