chỉ tiêu /ˈkwoʊtə/ Danh từ

English
quota
ไทย
โควตา

Example

  • Đất nước này áp dụng **Hạn ngạch** (Chỉ tiêu / Định mức / Mức giới hạn) nhập khẩu ngũ cốc nghiêm ngặt.
  • The country has a strict import quota on grain.
  • Trong thương mại, 'Hạn ngạch' là lựa chọn mạnh nhất.