chia sẻ chia sẻ Verb
- English
- share
- ไทย
- แบ่งปัน (bàeng-bpan) / แชร์ (share)
Example
- Không có bàn trống. Bạn có thể [chia sẻ] (chia sẻ / cho / góp chung) được không?
- There isn't an empty table. Would you mind sharing?
- Dùng 'chia sẻ' ở đây mang tính lịch sự hơn là 'cho' (give).