chiến tranh Chiến tranh Danh từ

English
war
ไทย
สงคราม

Example

  • Thế chiến thứ Hai đã thay đổi bản đồ thế giới [Chiến tranh / Xung đột vũ trang / Binh đao].
  • The Second World War changed the world map.
  • Dùng 'Thế chiến' là cách nói chuẩn xác cho World War.