chín mươi /tɕiːn˧ mɤj˧/ Number

English
ninety
ไทย
เก้าสิบ

Example

  • Nhiệt độ hôm nay lên tới *Chín mươi* (Chín mươi / Chín chục / Chín mươi phần) độ C.
  • The temperature reached ninety degrees today.
  • Trong tiếng Việt, cần thêm đơn vị đo lường (độ C).