chỗ trống / trống Chỗ trống Adjective

English
blank
ไทย
ช่องว่าง

Example

  • Hãy ký tên vào **chỗ trống** bên dưới.
  • Sign your name in the blank space below.
  • Dùng 'chỗ trống' để chỉ vị trí cụ thể.