chữ ký Chữ ký Noun

English
signature
ไทย
ลายเซ็น

Example

  • Cô ấy đã [Chữ ký / Ký tên / Dấu ấn cá nhân] giả mạo chữ ký của anh ấy trên séc.
  • She forged his signature on the check.
  • Nhấn mạnh hành vi làm giả mạo.