chủ sở hữu chủ sở hữu NounEnglishownerไทยเจ้าของExampleChủ nhân [chủ sở hữu / người đứng tên / chủ xị] của chú chó này rất yêu thương nó.The dog owner walked his pet in the park.Dùng 'chủ nhân' tạo cảm giác thân mật, gần gũi với vật nuôi.