chủ yếu /t͡ɕu˧˩˧ jəw˧˩˧/ AdverbEnglishmostlyไทยส่วนใหญ่ExampleNước sốt này **chủ yếu** là kem.The sauce is mostly cream.Nhấn mạnh thành phần chính, không phải 100% kem.