chủ yếu /t͡ɕu˧˩˧ jəw˧˩˧/ AdverbEnglishprimarilyไทยเป็นหลักExampleKhóa học này *chủ yếu* (chủ yếu / trọng yếu / căn bản) được thiết kế cho các chuyên gia.The course is designed primarily for specialists.Nhấn mạnh đối tượng mục tiêu.