chưa biết Chưa biết Adjective
- English
- unknown
- ไทย
- สิ่งที่ไม่เป็นที่รู้จัก
Example
- Một nhóm [chưa biết] (chưa rõ / không rõ / chưa được biết đến) đã nhận trách nhiệm.
- A previously unknown group claimed responsibility.
- Nhấn mạnh tính mới mẻ, chưa có hồ sơ.