chua cay /t͡ɕuə˧˥ kaj˧˩˧/ Adjective
- English
- caustic
- ไทย
- เสียดสีรุนแรง
Example
- Những lời nhận xét **chua cay** (lời nói như dao găm / miệng lưỡi như dao mổ) của cô ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy sâu sắc.
- Her caustic remarks about his performance hurt his feelings deeply.
- Nhấn mạnh sự đau đớn cảm xúc do lời nói gây ra.