cơ hội Cơ hội Noun
- English
- opportunity
- ไทย
- โอกาส
Example
- Hội nghị này là một **cơ hội** (thời cơ / dịp may / bước ngoặt) tuyệt vời để kết nối với các lãnh đạo ngành.
- This conference is a great opportunity to network with industry leaders.
- Nhấn mạnh tính chất mở rộng mạng lưới.