có trách nhiệm có trách nhiệm Adjective

English
responsible
ไทย
รับผิดชอบ

Example

  • Anh ấy *có trách nhiệm* (chịu trách nhiệm / đảm đương) thiết kế toàn bộ dự án.
  • Mike is responsible for designing the entire project.
  • Nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc thực hiện.