cơn thịnh nộ Cơn thịnh nộ Noun

English
rage
ไทย
ความเดือดดาล

Example

  • Khuôn mặt ông ta tối sầm vì **cơn thịnh nộ** (phẫn uất / nổi máu / tức đến tím mặt) của mình.
  • His face was dark with rage.
  • Nhấn mạnh sự biểu hiện vật lý của cảm xúc.