công cụ công cụ NounEnglishtoolไทยเครื่องมือExampleAnh ấy cất [công cụ] (dụng cụ / phương tiện / đồ nghề) làm vườn vào nhà kho.He kept his garden tools in the shed.Dùng 'cái' hoặc 'bộ' nếu muốn nhấn mạnh số lượng vật lý.