cộng đồng /kəwŋ˧˨ʔ dɔwŋ˧˨ʔ/ Noun

English
community
ไทย
ชุมชน

Example

  • Cộng đồng địa phương đã ủng hộ chúng tôi ngay từ đầu.
  • The local community supported us from the start.
  • Nhấn mạnh sự gần gũi về mặt địa lý và sự hỗ trợ.