công thức công thức Noun

English
formula
ไทย
สูตร

Example

  • Đây là [công thức] (phương trình / bí quyết / công thức chung) dùng để tính diện tích hình tròn.
  • This formula is used to calculate the area of a circle.
  • Trong toán học, 'công thức' là chuẩn xác nhất.