công thức /kɔŋ˧ tʰɨk˧/ NounEnglishrecipeไทยสูตรอาหารExampleTôi làm theo *công thức* (cách làm / công thức nấu ăn / bí quyết) món canh chua y hệt.I followed the recipe for chicken soup exactly.Dùng 'công thức' là chuẩn mực nhất.