của riêng / sở hữu /sə˧˥ ʔu˧˥ ʔu˧˥/ Adjective

English
own
ไทย
ของตัวเอง

Example

  • Đó là ý tưởng **của riêng** (của riêng/riêng/tự mình) cô ấy để bắt đầu dự án.
  • It was her own idea to start the project.
  • Nhấn mạnh sự sáng tạo cá nhân.