cung điện /kʊŋ˧˨ʔ t͡ɕiəw˧˨ʔ/ Noun
- English
- palace
- ไทย
- วัง
Example
- INLINE SYNONYMY: Các du khách tập trung bên ngoài Cung điện (Cung điện / Dinh thự / Lâu đài) của nhà vua.
- The tourists gathered outside the palace gates.
- Cung điện là từ chuẩn nhất cho bối cảnh hoàng gia.