cuộc tuần hành Cuộc tuần hành Noun
- English
- demonstration
- ไทย
- การประท้วง
Example
- Hàng ngàn người đã tham gia [Cuộc tuần hành] tại thủ đô.
- Thousands joined the demonstration in the capital.
- Sử dụng 'cuộc tuần hành' để giữ tính trung lập, không quá gay gắt như 'biểu tình'.