đa/nhiều Đa/Nhiều Adjective

English
multiple
ไทย
หลากหลาย

Example

  • Hình dáng này xuất hiện **nhiều** (**nhiều** / **đa dạng** / **lắm mối**) lần trong mỗi bức tranh.
  • The shape appears multiple times within each painting.
  • Dùng 'nhiều' vì đây là mô tả trực quan, không quá trang trọng.