đại biểu / ủy quyền Đại biểu Noun
- English
- delegate
- ไทย
- ผู้แทน
Example
- Các [Đại biểu / Người được ủy quyền / Đại diện] của liên minh đã bỏ phiếu chấp thuận hợp đồng mới.
- The union delegates voted to accept the new contract.
- Trong ngữ cảnh công đoàn, 'Đại biểu' là chuẩn nhất.