đàm phán Đàm phán NounEnglishnegotiationไทยการเจรจาต่อรองExampleCuộc [Đàm phán] (Thương lượng / Mặc cả / Thỏa hiệp) hòa bình kéo dài ba tháng.The peace negotiations lasted for three months.Trong ngữ cảnh chính trị, 'Đàm phán' là chuẩn mực.