dần dần /zɐn˧ zɐn˧/ Trạng từ
- English
- gradually
- ไทย
- อย่างค่อยเป็นค่อยไป
Example
- Công ty đang **dần dần** (từng bước một / từ từ / chậm rãi) chuyển đổi sang làm việc từ xa.
- The company is gradually shifting toward remote work.
- Nhấn mạnh sự thay đổi có kế hoạch, không đột ngột.