đáng khao khát đáng khao khát Adjective

English
desirable
ไทย
เป็นที่ต้องการ

Example

  • Cô ấy trò chuyện vài phút về những phẩm chất mà cô ấy coi là **đáng khao khát** (**xứng đáng** / **có giá trị** / **được săn đón**) ở một thư ký.
  • She chatted for a few minutes about the qualities she considered desirable in a secretary.
  • Nhấn mạnh vào phẩm chất công việc, không phải ngoại hình.